tước hiệu

tước hiệu

Ông ấy được phong tước hiệu quý tộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi chỉ cấp bậc, chức vị trong xã hội phong kiến: "tước hiệu" danh xưng dùng để chỉ địa vị, quyền lực hoặc phẩm trật của một người, thường được nhà vua hoặc triều đình ban cho.
    • Danh hiệu cao quý: "tước hiệu" cũng được dùng để chỉ những danh vị tôn quý trong các tổ chức, tôn giáo hoặc trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta được phong tước hiệu công tước sau nhiều năm phục vụ triều đình. (Ông ta nhận được danh vị công tước công lao với nhà vua.)
    • Tước hiệu "hoàng đế" danh xưng cao nhất trong chế độ phong kiến. (Danh vị "hoàng đế" cấp bậc tối cao dưới thời vua chúa.)
    • Nhiều người quý tộc tự hào về tước hiệu của dòng họ mình. (Nhiều người thuộc tầng lớp quý tộc hãnh diện với danh vị gia truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tước hiệu cha truyền con nối": tước hiệu được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.

    • Tước hiệu cha truyền con nối giúp duy trì quyền lực của dòng họ quý tộc. (Danh vị được thừa kế giúp bảo toàn thế lực của gia tộc.)
  • "tước hiệu danh dự": tước hiệu được ban tặng như một sự vinh danh, không gắn với quyền lực thực tế.

    • Ông được trao tước hiệu danh dự những đóng góp cho nghệ thuật. (Ông nhận danh vị vinh dự nhờ công lao với lĩnh vực nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tước (danh từ): cấp bậc, phẩm hàm trong xã hội phong kiến.

    • Các tước vị như vương, công, hầu, , tử, nam thuộc hệ thống tước hiệu. (Các cấp bậc như vương, công, hầu, , tử, nam nằm trong hệ thống tước vị.)
  • Hiệu (danh từ): tên gọi, danh xưng tự đặt hoặc được ban.

    • Nhà thơ lấy hiệu "Tản Đà" để sáng tác văn chương. (Nhà thơ dùng tên hiệu "Tản Đà" khi viết văn.)
  • Danh hiệu (danh từ): tên gọi vinh dự, thường dùng trong thể thao, học thuật hoặc tôn giáo.

    • Anh ấy giành được danh hiệu vô địch quốc gia. (Anh ấy đoạt giải nhất toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tước vị: cấp bậc danh xưng trong hệ thống phong kiến.
  • Phẩm hàm: chức tước cấp bậc do triều đình ban cho.
  • Danh vị: tên gọi chỉ địa vị cao quý.
Thành ngữ liên quan
  • Mang tước hiệu rỗng: danh vị nhưng không quyền lực thực tế.
    • Sau khi mất đất đai, ông ta chỉ mang tước hiệu rỗng mà thôi. (Sau khi mất tài sản, ông ta chỉ còn danh vị suông.)